sheep bell

sheep bell

A shepherd listens for the sheep bell to find his flock.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông cừu: "sheep bell" một cái chuông nhỏ được đeo quanh cổ của một con cừu, nhằm giúp người chăn dễ dàng xác định vị trí của con cừu đó, đặc biệt khi chúng đi lạc hoặcxa.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân đeo một cái chuông cừu quanh cổ con đầu đàn.)
  • (Âm thanh của chuông cừu vọng khắp thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hear the sheep bell": nghe thấy tiếng chuông cừu, thường dùng để chỉ việc định vị đàn cừu.
    • In the quiet morning, you could hear the sheep bell from a mile away. (Vào buổi sáng yên tĩnh, bạn có thể nghe thấy tiếng chuông cừu từ cách xa một dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheep (n): con cừu.
    • The sheep grazed peacefully in the field. (Những con cừu gặm cỏ yên bình trên cánh đồng.)
  • Bell (n): cái chuông.
    • The church bell rang at noon. (Chuông nhà thờ reo vào buổi trưa.)
  • Sheepdog (n): chó chăn cừu.
    • The sheepdog helped the farmer herd the flock. (Chó chăn cừu giúp người nông dân lùa đàn gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bell for sheep: chuông dành cho cừu (mô tả trực tiếp hơn).
  • Livestock bell: chuông gia súc (nếu dùng chung cho các loại gia súc khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ring a bell: (thành ngữ) gợi nhớ điều đó, nhưng không liên quan trực tiếp đến "sheep bell".
    • That name rings a bell. (Cái tên đó nghe quen quen.)
  • Bellwether: (danh từ) con cừu đeo chuông dẫn đầu đàn, nghĩa bóng chỉ người hoặc vật dẫn đầu xu hướng.
Thành ngữ liên quan
  • To be the bellwether: người tiên phong, dẫn đầu.
    • This company is the bellwether of the tech industry. (Công ty này người dẫn đầu trong ngành công nghệ.)